eo rekonado
Cấu trúc từ:
re/kon/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
レコナード
Bản dịch
- eo rekono (識別) pejv
- ja 再認 (Gợi ý tự động)
- ja 識別 (Gợi ý tự động)
- ja 認知 (Gợi ý tự động)
- ja 承認 (Gợi ý tự động)
- en acknowledgement (Gợi ý tự động)
- en recognition (Gợi ý tự động)



Babilejo