eo reklamacii
Cấu trúc từ:
reklamaci/i ...Cách phát âm bằng kana:
レクラ▼マツィーイ
Infinitivo (-i) de verbo reklamacii
Bản dịch
- ja 不服を申し立てる pejv
- ja 苦情を申し出る pejv
- eo plendi pejv
- io reklamacar (t) Diccionario
- en to claim ESPDIC
- ja 苦痛を訴える (Gợi ý tự động)
- ja 不満を訴える (Gợi ý tự động)
- ja 文句を言う (Gợi ý tự động)
- ja 苦情を申し立てる (Gợi ý tự động)
- ja 訴訟を起こす (民事上の) (Gợi ý tự động)
- ja 不平を言う (Gợi ý tự động)
- io plendar (i) (Gợi ý tự động)
- en to complain (Gợi ý tự động)
- en lament (Gợi ý tự động)
- zh 抱怨 (Gợi ý tự động)
- zh 诉苦 (Gợi ý tự động)
- zh 告状 (Gợi ý tự động)



Babilejo