en reject
Pronunciation:
Bản dịch
- eo malakcepti LibreOffice, Christian Bertin
- eo rifuzi AW
- nl verwerpen Van Dale
- nl weigeren Van Dale
- ja 拒絶する (Gợi ý tự động)
- ja 断る (Gợi ý tự động)
- ja 否認する (Gợi ý tự động)
- ja 否決する (Gợi ý tự động)
- en to reject (Gợi ý tự động)
- ja 拒否する (Gợi ý tự động)
- ja 拒む (Gợi ý tự động)
- ja 辞退する (Gợi ý tự động)
- ja ~しようとしない (Gợi ý tự động)
- io refuzar (t) (Gợi ý tự động)
- en to decline (Gợi ý tự động)
- en refuse (Gợi ý tự động)
- en reject (Gợi ý tự động)
- zh 拒绝 (Gợi ý tự động)
- eo negi (Dịch ngược)
- io negar (Gợi ý tự động)
- en to deny (Gợi ý tự động)



Babilejo