en reiterate
Bản dịch
- eo ripetadi (Dịch ngược)
- eo ripeti (Dịch ngược)
- en to iterate (Gợi ý tự động)
- ja 繰り返す (Gợi ý tự động)
- ja 反復する (Gợi ý tự động)
- ja 繰り返して言う (Gợi ý tự động)
- ja 復唱する (Gợi ý tự động)
- io iterar (Gợi ý tự động)
- io rekapitular (Gợi ý tự động)
- io repetar (Gợi ý tự động)
- en to recapitulate (Gợi ý tự động)
- en rehearse (Gợi ý tự động)
- en repeat (Gợi ý tự động)
- zh 重复 (Gợi ý tự động)



Babilejo