eo reiri
Cấu trúc từ:
re/ir/i ...Cách phát âm bằng kana:
レイーリ
Bản dịch
- ja もどる pejv
- ja 帰って行く pejv
- ja 再び行く pejv
- en to go back ESPDIC
- en return ESPDIC
- zh 回去 开放
- eo liveri (Gợi ý tự động)
- eo revenigi (Gợi ý tự động)
- en go back (Dịch ngược)
- en move backward (Dịch ngược)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo reiri hejmen / 回家 开放
- eo konservita punkto al kiu eblas reiri (ludo/datumoj) / savepoint Komputeko



Babilejo