en reimburse
Bản dịch
- eo repagi Liberapay
- ja 払戻す (Gợi ý tự động)
- ja 返済する (Gợi ý tự động)
- ja 仕返しする 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 報復する (Gợi ý tự động)
- io rimborsar (t) (Gợi ý tự động)
- en to reimburse (Gợi ý tự động)
- en repay (Gợi ý tự động)
- en refund (Gợi ý tự động)
- zh 偿还 (Gợi ý tự động)
- zh 还钱 (Gợi ý tự động)
- eo ristorni (Dịch ngược)
- ja 利益配当する (Gợi ý tự động)
- en to refund (Gợi ý tự động)



Babilejo