en reign
Bản dịch
- eo regado (Dịch ngược)
- eo regi (Dịch ngược)
- ja 統治 (Gợi ý tự động)
- ja 支配 (Gợi ý tự động)
- ja 統御 (Gợi ý tự động)
- ja 制御 (Gợi ý tự động)
- ja 抑制 (Gợi ý tự động)
- ja コントロール (Gợi ý tự động)
- en control (Gợi ý tự động)
- en rule (Gợi ý tự động)
- en management (Gợi ý tự động)
- ja 統治する (Gợi ý tự động)
- ja 支配する (Gợi ý tự động)
- ja 統御する (Gợi ý tự động)
- ja 制御する (Gợi ý tự động)
- ja 抑制する (Gợi ý tự động)
- ja 満ちる (Gợi ý tự động)
- ja はばをきかす (Gợi ý tự động)
- io guvernar (Gợi ý tự động)
- io imperar (Gợi ý tự động)
- io regnar (Gợi ý tự động)
- en to control (Gợi ý tự động)
- en govern (Gợi ý tự động)
- en restrain (Gợi ý tự động)
- zh 控制 (Gợi ý tự động)
- zh 统治 (Gợi ý tự động)
- zh 治理 (Gợi ý tự động)
- zh 主宰 (Gợi ý tự động)



Babilejo