en rehearse
Bản dịch
- eo ekzerci (Dịch ngược)
- eo ripeti (Dịch ngược)
- ja 訓練する (Gợi ý tự động)
- ja 練習させる (Gợi ý tự động)
- ja 練習する (Gợi ý tự động)
- io exercar (Gợi ý tự động)
- en to exercise (Gợi ý tự động)
- en practice (Gợi ý tự động)
- en train (Gợi ý tự động)
- en drill (Gợi ý tự động)
- zh 练习 (Gợi ý tự động)
- zh 训练 (Gợi ý tự động)
- zh 锻炼 (Gợi ý tự động)
- ja 繰り返す (Gợi ý tự động)
- ja 反復する (Gợi ý tự động)
- ja 繰り返して言う (Gợi ý tự động)
- ja 復唱する (Gợi ý tự động)
- io iterar (Gợi ý tự động)
- io rekapitular (Gợi ý tự động)
- io repetar (Gợi ý tự động)
- en to recapitulate (Gợi ý tự động)
- en repeat (Gợi ý tự động)
- en reiterate (Gợi ý tự động)
- zh 重复 (Gợi ý tự động)
- ja 繰返し(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 反復(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)



Babilejo