eo reguligo
Cấu trúc từ:
regul/ig/o ...Cách phát âm bằng kana:
レグリ▼ーゴ
Bản dịch
- ja 正規化 pejv
- ja 正式化 pejv
- ja 規制 pejv
- ja 規整 pejv
- ja 調整 pejv
- ja 調節 pejv
- en adjustment ESPDIC
- en regulation ESPDIC
- en setting ESPDIC
- ca ajustament (Gợi ý tự động)
- eo ĝustigo (Gợi ý tự động)
- eo akomodigo (Gợi ý tự động)
- es ajuste (Gợi ý tự động)
- es ajuste (Gợi ý tự động)
- fr ajustement m (Gợi ý tự động)
- nl aanpassing f (Gợi ý tự động)
- eo reguligo (Gợi ý tự động)
- eo agordo (Gợi ý tự động)
- es valor (Gợi ý tự động)
- es valor (Gợi ý tự động)
- fr paramètre (Gợi ý tự động)
- nl instelling f (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo valuta reguligo / 為替規制 pejv
- eo deriva reguligo / derivative regulation ESPDIC



Babilejo