eo reguligilo
Cấu trúc từ:
regul/ig/il/o ...Cách phát âm bằng kana:
レグリ▼ギーロ▼
Bản dịch
- eo regulilo (調整器) pejv
- ja 調整器 (Gợi ý tự động)
- ja レギュレーター (Gợi ý tự động)
- en control (Gợi ý tự động)
- en controller (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo regulatoro Ssv



Babilejo