en regulation
Pronunciation:
Bản dịch
- eo reguligo Christian Bertin
- ja 正規化 (Gợi ý tự động)
- ja 正式化 (Gợi ý tự động)
- ja 規制 (Gợi ý tự động)
- ja 規整 (Gợi ý tự động)
- ja 調整 (Gợi ý tự động)
- ja 調節 (Gợi ý tự động)
- en adjustment (Gợi ý tự động)
- en regulation (Gợi ý tự động)
- en setting (Gợi ý tự động)
- eo preskribo (Dịch ngược)
- eo regulo (Dịch ngược)
- ja 定め (Gợi ý tự động)
- ja 規定 (Gợi ý tự động)
- ja 処方箋 (Gợi ý tự động)
- en directions (Gợi ý tự động)
- en orders (Gợi ý tự động)
- en statement (Gợi ý tự động)
- en prescription (Gợi ý tự động)
- ja 規則 (Gợi ý tự động)
- ja 決まり (Gợi ý tự động)
- ja ルール (Gợi ý tự động)
- en rule (Gợi ý tự động)
- en enactment (Gợi ý tự động)
- en statute (Gợi ý tự động)
- en law (Gợi ý tự động)
- zh 规则 (Gợi ý tự động)
- zh 规定 (Gợi ý tự động)
- zh 准则 (Gợi ý tự động)



Babilejo