en regulate
Pronunciation:
Bản dịch
- eo normaligi (Dịch ngược)
- eo reglamenti (Dịch ngược)
- ja 調整する (Gợi ý tự động)
- ja 正常化する (Gợi ý tự động)
- en to adjust (Gợi ý tự động)
- en set (Gợi ý tự động)
- ja 規制する (Gợi ý tự động)
- eo reguligi (Gợi ý tự động)
- en to regiment (Gợi ý tự động)



Babilejo