en regular
Pronunciation:
Bản dịch
- eo regula PIV 2002, Teknika Vortaro
- ja 正規の (Gợi ý tự động)
- ja 規則にかなった (Gợi ý tự động)
- ja 規則正しい (Gợi ý tự động)
- ja 規則的な (Gợi ý tự động)
- ja 定期的な (Gợi ý tự động)
- en even (Gợi ý tự động)
- en regular (Gợi ý tự động)
- eo frekventulo (Dịch ngược)
- en frequent visitor or guest (Gợi ý tự động)



Babilejo