eo regstango
Cấu trúc từ:
reg/stang/o ...Cách phát âm bằng kana:
レグスタンゴ
Substantivo (-o) regstango
Bản dịch
- ja 操縦桿 (かん) pejv
- en joystick ESPDIC
- en joy stick (Gợi ý tự động)
- en steering wheel (Gợi ý tự động)
- eo stirstango (Gợi ý tự động)
- eo ludmantenilo (Gợi ý tự động)
- eo ludbastono (Gợi ý tự động)
- es joystick (Gợi ý tự động)
- es joystick (Gợi ý tự động)
- fr manette de jeu f (Gợi ý tự động)
- nl joystick m (Gợi ý tự động)



Babilejo