eo regsigno
Cấu trúc từ:
reg/sign/o ...Cách phát âm bằng kana:
レグスィグノ
Substantivo (-o) regsigno
Bản dịch
- en control character ESPDIC
- eo stirsigno (Gợi ý tự động)
- es caracter de control (Gợi ý tự động)
- es caracter de control (Gợi ý tự động)
- fr caractère de contrôle (Gợi ý tự động)
- nl besturingsteken n (Gợi ý tự động)



Babilejo