en regret
Pronunciation:
Bản dịch
- eo bedaŭri (Dịch ngược)
- eo bedaŭro (Dịch ngược)
- eo domaĝi (Dịch ngược)
- eo penti pri (Dịch ngược)
- eo pento (Dịch ngược)
- ja 残念に思う (Gợi ý tự động)
- ja 惜しむ (Gợi ý tự động)
- io regretar (Gợi ý tự động)
- en to be sorry about (Gợi ý tự động)
- en lament (Gợi ý tự động)
- en pity (Gợi ý tự động)
- zh 痛惜 (Gợi ý tự động)
- zh 惋惜 (Gợi ý tự động)
- ja 遺憾 (Gợi ý tự động)
- ja 哀惜 (Gợi ý tự động)
- en remorse (Gợi ý tự động)
- en sorrow (Gợi ý tự động)
- ja 大事にする (Gợi ý tự động)
- ja いたわる (Gợi ý tự động)
- en to be anxious about (Gợi ý tự động)
- en be concerned for (Gợi ý tự động)
- en begrudge (Gợi ý tự động)
- en not want to spend (Gợi ý tự động)
- en be sorry about (Gợi ý tự động)
- en fear for (Gợi ý tự động)
- zh 吝惜 (Gợi ý tự động)
- zh 爱惜 (Gợi ý tự động)
- en to feel sorry for (Gợi ý tự động)
- en repent (Gợi ý tự động)
- en repent of (Gợi ý tự động)
- ja 後悔 (Gợi ý tự động)
- ja 悔悟 (Gợi ý tự động)
- ja 改悛 (Gợi ý tự động)
- en penance (Gợi ý tự động)
- en penitence (Gợi ý tự động)
- en repentance (Gợi ý tự động)



Babilejo