en regress
Bản dịch
- eo rebonigi (Dịch ngược)
- eo regresi (Dịch ngược)
- ja 修理する (Gợi ý tự động)
- ja 訂正する (Gợi ý tự động)
- io remediar (Gợi ý tự động)
- en to atone (Gợi ý tự động)
- en make good (Gợi ý tự động)
- en repair (Gợi ý tự động)
- en amend (Gợi ý tự động)
- zh 修理 (Gợi ý tự động)
- ja 後退する (Gợi ý tự động)
- ja 退歩する (Gợi ý tự động)
- eo malprogresi (Gợi ý tự động)
- io regresar (Gợi ý tự động)
- en to fall back (Gợi ý tự động)
- en retrogress (Gợi ý tự động)



Babilejo