eo regnestro
Cấu trúc từ:
regn/estr/o ...Cách phát âm bằng kana:
レグネストロ
Substantivo (-o) regnestro
Bản dịch
- ja 元首 pejv
- en head of state ESPDIC
- en ruler ESPDIC
- en sovereign ESPDIC
- eo mezurilo (Gợi ý tự động)
- es regla (Gợi ý tự động)
- es regla (Gợi ý tự động)
- fr règle (Gợi ý tự động)
- nl liniaal m, f, n (Gợi ý tự động)
- eo ŝtatestro (Dịch ngược)
- ja 国家元首 (Gợi ý tự động)
- zh 国家元首 (Gợi ý tự động)



Babilejo