eo reglamento
Cấu trúc từ:
reglament/o ...Cách phát âm bằng kana:
レグラ▼メント
Substantivo (-o) reglamento
Bản dịch
- eo regularo (規則) pejv
- en regulations ESPDIC
- en rules ESPDIC
- ja 規制すること (推定) konjektita
- ja 規則集 (Gợi ý tự động)
- ja 規約 (Gợi ý tự động)
- ja 会則 (Gợi ý tự động)
- en statutes (Gợi ý tự động)
- en rule collection (Gợi ý tự động)



Babilejo