eo reglamenti
Cấu trúc từ:
reglament/i ...Cách phát âm bằng kana:
レグラ▼メンティ
Infinitivo (-i) de verbo reglamenti
Bản dịch
- ja 規制する pejv
- eo reguligi pejv
- en to regiment ESPDIC
- en regulate ESPDIC
- ja 正規のものにする (Gợi ý tự động)
- ja 規則通りにする (Gợi ý tự động)
- ja 調整する (Gợi ý tự động)
- ja 調節する (Gợi ý tự động)
- io adjustigar (t) (Gợi ý tự động)
- io ajustar (t) (Gợi ý tự động)
- io regular (t) (Gợi ý tự động)
- en to regulate (Gợi ý tự động)
- en rule (Gợi ý tự động)
- en put in order (Gợi ý tự động)



Babilejo