eo registrota vojo
Cấu trúc từ:
registrota vojo ...Cách phát âm bằng kana:
レギストロータ ヴォーヨ
Bản dịch
- en burn destination ESPDIC
- eo registrota vojo (Gợi ý tự động)
- eo skribota vojo (Gợi ý tự động)
- es destino de la grabación (Gợi ý tự động)
- es destino de la grabación (Gợi ý tự động)
- fr destination de la gravure (Gợi ý tự động)



Babilejo