eo registrolibro
Từ mục chính:
libr/o
Cấu trúc từ:
registr/o/libr/oCách phát âm bằng kana:
レギストロリ▼ブロ
Substantivo (-o) registrolibro
Bản dịch
- ja 記録簿 pejv
- ja 登録簿 pejv
- en list ESPDIC
- en register (book) ESPDIC
- en roll (book) ESPDIC
- eo listigi (Gợi ý tự động)
- es lista (Gợi ý tự động)
- es lista (Gợi ý tự động)
- fr lister (Gợi ý tự động)
- nl oplijsten (Gợi ý tự động)
- eo listo (Gợi ý tự động)
- fr liste (Gợi ý tự động)
- nl lijst m, f (Gợi ý tự động)
- eo registriĝi (Gợi ý tự động)
- es registrar (Gợi ý tự động)
- es registrar (Gợi ý tự động)
- fr inscrire (Gợi ý tự động)
- nl registreren (Gợi ý tự động)
- eo reĝistro (Gợi ý tự động)
- eo ruli (Gợi ý tự động)



Babilejo