eo registriĝi
Cấu trúc từ:
registr/iĝ/i ...Cách phát âm bằng kana:
レギストリーヂ
Infinitivo (-i) de verbo registriĝi
Bản dịch
- ja ログインする pejv
- eo saluti pejv
- en to enroll ESPDIC
- en register ESPDIC
- ja 挨拶する (Gợi ý tự động)
- ja 会釈する (Gợi ý tự động)
- ja お辞儀する (Gợi ý tự động)
- ja 敬礼する (Gợi ý tự động)
- ja 敬意を表する 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 歓迎する (Gợi ý tự động)
- io salutar (t) (Gợi ý tự động)
- en to greet (Gợi ý tự động)
- en salute (Gợi ý tự động)
- en bow (Gợi ý tự động)
- en log in (Gợi ý tự động)
- en log on (Gợi ý tự động)
- en sign on (Gợi ý tự động)
- zh 致敬 (Gợi ý tự động)
- eo registriĝi (Gợi ý tự động)
- es registrar (Gợi ý tự động)
- es registrar (Gợi ý tự động)
- fr inscrire (Gợi ý tự động)
- nl registreren (Gợi ý tự động)
- eo reĝistro (Gợi ý tự động)
- en sign up (Dịch ngược)
Ví dụ
- eo ĉiu ajn rajtas registriĝi / anyone can register WordPress



Babilejo