en registration
Pronunciation:
Bản dịch
- eo registriĝo Komputeko
- es registro Komputeko
- es registro Komputeko
- fr inscription Komputeko
- nl registratie Komputeko
- en admission (Gợi ý tự động)
- en enrollment (Gợi ý tự động)
- en registration (Gợi ý tự động)
- ja ログインすること (推定) (Gợi ý tự động)
- eo registra (Dịch ngược)
- eo registrado (Dịch ngược)
- en record (Gợi ý tự động)
- ja 登録簿に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 登記簿に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 台帳に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 記録表に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 声域に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 音域に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 登録 (Gợi ý tự động)
- ja 記載 (Gợi ý tự động)
- ja 記入 (Gợi ý tự động)
- ja 録音 (Gợi ý tự động)
- ja 録画 (Gợi ý tự động)
- en recording (Gợi ý tự động)



Babilejo