en register
Pronunciation:
Bản dịch
- eo registriĝi WordPress
- es registrar Komputeko
- es registrar Komputeko
- fr inscrire Komputeko
- nl registreren Komputeko
- eo reĝistro Komputada Leksikono, Reta Vortaro, Teknika Vortaro
- ja ログインする (Gợi ý tự động)
- eo saluti (Gợi ý tự động)
- en to enroll (Gợi ý tự động)
- en register (Gợi ý tự động)
- eo enskribi (Dịch ngược)
- eo etato (Dịch ngược)
- eo registri (Dịch ngược)
- eo registro (Dịch ngược)
- eo registrolibro (Dịch ngược)
- eo rekomendi (Dịch ngược)
- ja 書き込む (Gợi ý tự động)
- ja 記入する (Gợi ý tự động)
- ja 登記する (Gợi ý tự động)
- ja 内接させる (Gợi ý tự động)
- en to enter (Gợi ý tự động)
- en inscribe (Gợi ý tự động)
- zh 注册 (Gợi ý tự động)
- ja 明細表 (Gợi ý tự động)
- ja 報告書 (Gợi ý tự động)
- ja リスト (Gợi ý tự động)
- io etato (Gợi ý tự động)
- en account (Gợi ý tự động)
- en inventory (Gợi ý tự động)
- en report (Gợi ý tự động)
- en list (Gợi ý tự động)
- en return (Gợi ý tự động)
- en statement (Gợi ý tự động)
- en table (Gợi ý tự động)
- zh 一览表 (Gợi ý tự động)
- zh 详表 (Gợi ý tự động)
- zh 明细表 (Gợi ý tự động)
- ja 登録する (Gợi ý tự động)
- ja 記載する (Gợi ý tự động)
- ja 記録する (Gợi ý tự động)
- ja 書留にする (Gợi ý tự động)
- ja 記憶にとどめる (Gợi ý tự động)
- en to note (Gợi ý tự động)
- en notice (Gợi ý tự động)
- en record (Gợi ý tự động)
- en burn (Gợi ý tự động)
- ja 登録簿 (Gợi ý tự động)
- ja 登記簿 (Gợi ý tự động)
- ja 台帳 (Gợi ý tự động)
- ja 記録表 (Gợi ý tự động)
- ja 声域 (Gợi ý tự động)
- ja 音域 (Gợi ý tự động)
- eo tonamplekso (Gợi ý tự động)
- io registro (Gợi ý tự động)
- en account book (Gợi ý tự động)
- en roll (Gợi ý tự động)
- zh 登记表 (Gợi ý tự động)
- zh 记录 (Gợi ý tự động)
- ja 記録簿 (Gợi ý tự động)
- ja 推薦する (Gợi ý tự động)
- ja 推奨する (Gợi ý tự động)
- ja 紹介する (Gợi ý tự động)
- ja 勧める (Gợi ý tự động)
- ja 勧告する (Gợi ý tự động)
- io rekomendar (Gợi ý tự động)
- en to commend (Gợi ý tự động)
- en recommend (Gợi ý tự động)
- zh 推荐 (Gợi ý tự động)
- zh 荐 (Gợi ý tự động)
- zh 介绍 (Gợi ý tự động)
- zh 力劝 (Gợi ý tự động)



Babilejo