eo regionkodo
Cấu trúc từ:
region/kod/o ...Cách phát âm bằng kana:
レギオンコード
Substantivo (-o) regionkodo
Bản dịch
- en area code ESPDIC
- eo regionkodo (Gợi ý tự động)
- es código de área (Gợi ý tự động)
- es código de área (Gợi ý tự động)
- fr indicatif régional (Gợi ý tự động)
- nl netnummer n (Gợi ý tự động)



Babilejo