en regenerate
Bản dịch
- eo regeneri Christian Bertin
- ja 再生させる (Gợi ý tự động)
- ja 刷新する 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 更生させる (Gợi ý tự động)
- io regenerar (t) (Gợi ý tự động)
- en to regenerate (Gợi ý tự động)
- eo refari (Dịch ngược)
- ja やり直す (Gợi ý tự động)
- ja 作り直す (Gợi ý tự động)
- en to redo (Gợi ý tự động)
- en remake (Gợi ý tự động)
- en restore (Gợi ý tự động)
- en rebuild (Gợi ý tự động)
- fr refaire (Gợi ý tự động)



Babilejo