eo regeneracio
Cấu trúc từ:
regeneraci/o ...Cách phát âm bằng kana:
レゲネラツィーオ
Substantivo (-o) regeneracio
Bản dịch
- eo regenerado (再生) pejv
- ja 再生 (Gợi ý tự động)
- ja 刷新 (Gợi ý tự động)
- ja 更生 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo regenerado Ssv
- eo renesanco VES



Babilejo