Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo regebla

Cấu trúc từ:
reg/ebl/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) regebla

Bản dịch

eo regebli

Cấu trúc từ:
reg/ebl/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo regeble

Cấu trúc từ:
reg/ebl/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) regeble

Bản dịch

eo regi

Cấu trúc từ:
reg/i ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr gouverner, régir | en rule, reign | de regiren | ru править | pl rządzić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo rego

Cấu trúc từ:
reg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Substantivo (-o) rego

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo rega

Cấu trúc từ:
reg/a ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Adjektivo (-a) rega

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
reg/ebl/a ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,045,866 inferencoj, 0.360 CPU-sekundoj en 0.371 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog