Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo regado

Cấu trúc từ:
reg/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ガー
Substantivo (-o) regado

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo regada

Cấu trúc từ:
reg/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ガー
Adjektivo (-a) regada

Bản dịch

Ví dụ

eo regadi

Cấu trúc từ:
reg/ad/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ガーディ

Bản dịch

eo regade

Cấu trúc từ:
reg/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ガー
Adverbo (-e) regade

Bản dịch

eo regi

Cấu trúc từ:
reg/i ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr gouverner, régir | en rule, reign | de regiren | ru править | pl rządzić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo rego

Cấu trúc từ:
reg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Substantivo (-o) rego

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo rega

Cấu trúc từ:
reg/a ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Adjektivo (-a) rega

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
reg/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ガー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,449,773 inferencoj, 0.431 CPU-sekundoj en 0.447 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog