Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
reg/a gen/o
Cách phát âm bằng kana:
レーガ   ゲー

eo rega geno

Cấu trúc từ:
reg/a gen/o
Cách phát âm bằng kana:
レーガ   ゲー
Substantivo (-o) rega geno

Bản dịch

eo rega gena

Cấu trúc từ:
reg/a gen/a
Cách phát âm bằng kana:
レーガ   ゲー
Adjektivo (-a) rega gena

Bản dịch

eo rega geni

Cấu trúc từ:
reg/a gen/i
Cách phát âm bằng kana:
レーガ   ゲー
Infinitivo (-i) de verbo rega geni

Bản dịch

eo rega gene

Cấu trúc từ:
reg/a gen/e
Cách phát âm bằng kana:
レーガ   ゲー
Adverbo (-e) rega gene

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
regarega 制御の
genogeno 遺伝子

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 953,967 inferencoj, 0.308 CPU-sekundoj en 0.314 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog