en refuse
Pronunciation:
Bản dịch
- eo defalaĵo (Dịch ngược)
- eo elĵetaĵo (Dịch ngược)
- eo forĵetaĵo (Dịch ngược)
- eo forĵetindaĵo (Dịch ngược)
- eo malkonsenti (Dịch ngược)
- eo rekremento (Dịch ngược)
- eo rifuzi (Dịch ngược)
- eo sarkindaĵo (Dịch ngược)
- ja くず (Gợi ý tự động)
- ja かす (Gợi ý tự động)
- ja 廃棄物 (Gợi ý tự động)
- en clippings (Gợi ý tự động)
- en cuttings (Gợi ý tự động)
- en parings (Gợi ý tự động)
- en rubbish (Gợi ý tự động)
- en waste (Gợi ý tự động)
- en windfall (Gợi ý tự động)
- ja 投棄物 (Gợi ý tự động)
- ja 排出物 (Gợi ý tự động)
- en garbage (Gợi ý tự động)
- en trash (Gợi ý tự động)
- zh 废物 (Gợi ý tự động)
- en leavings (Gợi ý tự động)
- ja 異議を唱える (Gợi ý tự động)
- ja 対立する (Gợi ý tự động)
- ja 拒否する (Gợi ý tự động)
- ja 断る (Gợi ý tự động)
- en to deny (Gợi ý tự động)
- en disagree (Gợi ý tự động)
- en dissent (Gợi ý tự động)
- ja 搾りかす (Gợi ý tự động)
- ja 残りかす (Gợi ý tự động)
- ja 出し殻 (Gợi ý tự động)
- en dregs (Gợi ý tự động)
- en grounds (Gợi ý tự động)
- en husks (Gợi ý tự động)
- en residue (Gợi ý tự động)
- ja 拒絶する (Gợi ý tự động)
- ja 拒む (Gợi ý tự động)
- ja 辞退する (Gợi ý tự động)
- ja ~しようとしない (Gợi ý tự động)
- io refuzar (Gợi ý tự động)
- en to decline (Gợi ý tự động)
- en reject (Gợi ý tự động)
- zh 拒绝 (Gợi ý tự động)
- ja 雑草 (Gợi ý tự động)



Babilejo