en reform
Pronunciation:
Bản dịch
- eo plibonigi (Dịch ngược)
- eo reformi (Dịch ngược)
- eo reformo (Dịch ngược)
- io ameliorar (Gợi ý tự động)
- ja 改良する (Gợi ý tự động)
- ja 改善する (Gợi ý tự động)
- en to ameliorate (Gợi ý tự động)
- en improve (Gợi ý tự động)
- en enhance (Gợi ý tự động)
- en upgrade (Gợi ý tự động)
- zh 改善 (Gợi ý tự động)
- ja 改造する (Gợi ý tự động)
- ja 改革する (Gợi ý tự động)
- io reformar (Gợi ý tự động)
- en to amend (Gợi ý tự động)
- en remodel (Gợi ý tự động)
- zh 改革 (Gợi ý tự động)
- zh 改造 (Gợi ý tự động)
- zh 改良 (Gợi ý tự động)
- ja 改造 (Gợi ý tự động)
- ja 改革 (Gợi ý tự động)
- en reformation (Gợi ý tự động)



Babilejo