en reflector
Bản dịch
- eo rebrililo (Dịch ngược)
- eo reflekta (Dịch ngược)
- eo reflektilo (Dịch ngược)
- eo reflektoro (Dịch ngược)
- ja 反射の (Gợi ý tự động)
- en reflective (Gợi ý tự động)
- ja 反射器 (Gợi ý tự động)
- ja 反射鏡 (Gợi ý tự động)
- io reflektoro (Gợi ý tự động)
- ja ヘッドライト (Gợi ý tự động)
- en headlight (Gợi ý tự động)
- en spotlight (Gợi ý tự động)



Babilejo