en reflective
Bản dịch
- eo konsiderema (Dịch ngược)
- eo pripensema (Dịch ngược)
- eo rebrila (Dịch ngược)
- eo reflekta (Dịch ngược)
- ja 思慮深い (Gợi ý tự động)
- ja よく考える (Gợi ý tự động)
- en considerate (Gợi ý tự động)
- en thoughtful (Gợi ý tự động)
- en circumspect (Gợi ý tự động)
- en critical (Gợi ý tự động)
- ja 反射することの (Gợi ý tự động)
- ja 映えることの (Gợi ý tự động)
- ja 反射の (Gợi ý tự động)
- en reflector (Gợi ý tự động)



Babilejo