en reflect
Pronunciation:
Bản dịch
- eo enpensiĝi (Dịch ngược)
- eo redoni (Dịch ngược)
- eo respeguli (Dịch ngược)
- eo speguli (Dịch ngược)
- ja 考え込む (Gợi ý tự động)
- en to meditate (Gợi ý tự động)
- en consider (Gợi ý tự động)
- en sink into thought (Gợi ý tự động)
- ja 返す (Gợi ý tự động)
- ja 報いる (Gợi ý tự động)
- ja 再現する (Gợi ý tự động)
- en to compensate (Gợi ý tự động)
- en give back (Gợi ý tự động)
- en return (Gợi ý tự động)
- en render (Gợi ý tự động)
- en restore (Gợi ý tự động)
- en pay back (Gợi ý tự động)
- en refund (Gợi ý tự động)
- en repay (Gợi ý tự động)
- en retaliate (Gợi ý tự động)
- en reproduce (Gợi ý tự động)
- zh 还给 (Gợi ý tự động)
- ja 反映する (Gợi ý tự động)
- en to mirror (Gợi ý tự động)
- ja うつす (Gợi ý tự động)



Babilejo