en refined
Bản dịch
- eo bonmaniera (Dịch ngược)
- eo delikata (Dịch ngược)
- eo ĝentila (Dịch ngược)
- eo rafinita (Dịch ngược)
- ja 礼儀正しい (Gợi ý tự động)
- en courteous (Gợi ý tự động)
- en polite (Gợi ý tự động)
- en well-mannered (Gợi ý tự động)
- ja 繊細な (Gợi ý tự động)
- ja 洗練された (Gợi ý tự động)
- ja 優美な (Gợi ý tự động)
- ja 上品な (Gợi ý tự động)
- ja 鋭敏な (Gợi ý tự động)
- ja 敏感な (Gợi ý tự động)
- ja きゃしゃな (Gợi ý tự động)
- ja 壊れやすい (Gợi ý tự động)
- io delikata (Gợi ý tự động)
- en delicate (Gợi ý tự động)
- en fine (Gợi ý tự động)
- en gentle (Gợi ý tự động)
- en sensitive (Gợi ý tự động)
- en fragile (Gợi ý tự động)
- en dainty (Gợi ý tự động)
- en awkward (Gợi ý tự động)
- zh 精美 (Gợi ý tự động)
- zh 高雅 (Gợi ý tự động)
- zh 纤细 (Gợi ý tự động)
- zh 脆性的 (Gợi ý tự động)
- ja 丁寧な (Gợi ý tự động)
- ja 行儀のよい (Gợi ý tự động)
- io jentila (Gợi ý tự động)
- io polita (Gợi ý tự động)
- en civil (Gợi ý tự động)
- en polished (Gợi ý tự động)
- zh 客气 (Gợi ý tự động)
- zh 礼貌 (Gợi ý tự động)
- zh 彬彬有礼 (Gợi ý tự động)
- ja 精製された (Gợi ý tự động)
- ja 緻密な (Gợi ý tự động)



Babilejo