en referee
Bản dịch
- eo arbitracianto (Dịch ngược)
- eo arbitracii (Dịch ngược)
- eo arbitraciisto (Dịch ngược)
- eo arbitraciulo (Dịch ngược)
- ja 仲裁人 (Gợi ý tự động)
- en arbiter (Gợi ý tự động)
- en arbitrator (Gợi ý tự động)
- en umpire (Gợi ý tự động)
- zh 裁判 (Gợi ý tự động)
- ja 仲裁する (Gợi ý tự động)
- io arbitrar (Gợi ý tự động)
- en to arbitrate (Gợi ý tự động)



Babilejo