io referar
Bản dịch
- eo mencii (Dịch ngược)
- eo citi (Dịch ngược)
- eo rilati (Dịch ngược)
- eo referenci (Dịch ngược)
- ja 言及する (Gợi ý tự động)
- ja ちょっと触れる (Gợi ý tự động)
- ja 名を挙げる (Gợi ý tự động)
- io mencionar (Gợi ý tự động)
- en to mention (Gợi ý tự động)
- zh 提到 (Gợi ý tự động)
- zh 提 (Gợi ý tự động)
- zh 说起 (Gợi ý tự động)
- zh 提及 (Gợi ý tự động)
- ja 引用する (Gợi ý tự động)
- ja 挙げる (Gợi ý tự động)
- ja 引き合いに出す (Gợi ý tự động)
- io citar (Gợi ý tự động)
- en to cite (Gợi ý tự động)
- en quote (Gợi ý tự động)
- en mention (Gợi ý tự động)
- zh 引用 (Gợi ý tự động)
- zh 举出 (Gợi ý tự động)
- zh 列举 (Gợi ý tự động)
- ja 関係する (Gợi ý tự động)
- ja 関連がある (Gợi ý tự động)
- ja かかわる (Gợi ý tự động)
- ja 交際する (Gợi ý tự động)
- io relatar (Gợi ý tự động)
- en to concern (Gợi ý tự động)
- en relate (Gợi ý tự động)
- zh 与...有关系 (Gợi ý tự động)
- zh 对待 (Gợi ý tự động)
- ja 参照する (Gợi ý tự động)
- ja 照合する (Gợi ý tự động)
- en to reference (Gợi ý tự động)



Babilejo