en refer to
Bản dịch
- eo referenci al Lode Van de Velde
- eo rilati al LibreOffice
- nl verwijzen naar Komputeko
- en to refer to (Gợi ý tự động)
- eo aludi (Dịch ngược)
- eo duondiri (Dịch ngược)
- eo temi (Dịch ngược)
- eo turni sin (Dịch ngược)
- ja ほのめかす (Gợi ý tự động)
- ja それとなく言及する (Gợi ý tự động)
- ja 暗示する (Gợi ý tự động)
- io aludar (Gợi ý tự động)
- en to allude (Gợi ý tự động)
- en hint (Gợi ý tự động)
- zh 暗指 (Gợi ý tự động)
- zh 暗示 (Gợi ý tự động)
- zh (间接)提到 (Gợi ý tự động)
- ja 言葉を濁す (Gợi ý tự động)
- en insinuate (Gợi ý tự động)
- en suggest (Gợi ý tự động)
- ja 主題としている (Gợi ý tự động)
- ja 問題は~である (Gợi ý tự động)
- en to be about (Gợi ý tự động)
- en be on the subject of (Gợi ý tự động)
- en deal with (Gợi ý tự động)
- ja 向きを変える (Gợi ý tự động)
- eo turniĝi (Gợi ý tự động)
- en to turn (Gợi ý tự động)



Babilejo