en reek
Bản dịch
- eo haladzi (Dịch ngược)
- eo odori (Dịch ngược)
- ja 毒気を出す (Gợi ý tự động)
- ja 腐敗臭を放つ (Gợi ý tự động)
- en to fume (Gợi ý tự động)
- en stink (Gợi ý tự động)
- ja においがする (Gợi ý tự động)
- ja におう (Gợi ý tự động)
- ja かおる (Gợi ý tự động)
- ja ~のにおいを放つ (Gợi ý tự động)
- ja 気配がある (Gợi ý tự động)
- ja 臭いがする (Gợi ý tự động)
- io odorar (Gợi ý tự động)
- en to give off an odor (Gợi ý tự động)
- en smell (Gợi ý tự động)
- zh 发出气味 (Gợi ý tự động)



Babilejo