en reduction
Pronunciation:
Bản dịch
- eo malŝveligo (Dịch ngược)
- eo malŝvelo (Dịch ngược)
- eo reduktiĝo (Dịch ngược)
- eo redukto (Dịch ngược)
- ja しぼませること (Gợi ý tự động)
- en collapse (Gợi ý tự động)
- ja しぼむこと (Gợi ý tự động)
- ja 減ること (Gợi ý tự động)
- ja 帰着すること (Gợi ý tự động)
- ja 還元されること (Gợi ý tự động)
- ja 短縮 (Gợi ý tự động)
- ja 削減 (Gợi ý tự động)
- ja 縮小 (Gợi ý tự động)
- ja 縮写 (Gợi ý tự động)
- ja 還元 (Gợi ý tự động)
- ja 整復 (Gợi ý tự động)



Babilejo