eo redoni
Cấu trúc từ:
re/don/i ...Cách phát âm bằng kana:
レドーニ
Bản dịch
- ja 返す pejv
- ja 報いる pejv
- ja 再現する pejv
- en to compensate ESPDIC
- en give back ESPDIC
- en return ESPDIC
- en render ESPDIC
- en restore ESPDIC
- en pay back ESPDIC
- en refund ESPDIC
- en repay ESPDIC
- en retaliate ESPDIC
- en reflect ESPDIC
- en reproduce ESPDIC
- zh 还给 开放
- eo liveri (Gợi ý tự động)
- eo revenigi (Gợi ý tự động)
- eo bildigi (Gợi ý tự động)
- eo montri (Gợi ý tự động)
- es representar (Gợi ý tự động)
- es representar (Gợi ý tự động)
- fr afficher (Gợi ý tự động)
- nl renderen (Gợi ý tự động)



Babilejo