Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo redoni

Cấu trúc từ:
re/don/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ドー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo redono

Cấu trúc từ:
re/don/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ドー
Thẻ:
Substantivo (-o) redono

Bản dịch

eo redona

Cấu trúc từ:
re/don/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ドー
Adjektivo (-a) redona

Bản dịch

eo redone

Cấu trúc từ:
re/don/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ドー
Adverbo (-e) redone

Bản dịch

eo red

Cấu trúc từ:
red ...
Cách phát âm bằng kana:

Ví dụ

en red

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo rufa (Dịch ngược)
  • eo ruĝa (Dịch ngược)
  • eo ruĝo (Dịch ngược)
  • eo flavruĝa (Gợi ý tự động)
  • en ginger (Gợi ý tự động)
  • en russet (Gợi ý tự động)
  • en rust-colored (Gợi ý tự động)
  • en roan (Gợi ý tự động)
  • ja 赤い (Gợi ý tự động)
  • ja 左翼の (Gợi ý tự động)
  • io reda (Gợi ý tự động)
  • en ruddy (Gợi ý tự động)
  • en rosy (Gợi ý tự động)
  • en blushing (Gợi ý tự động)
  • zh 红色 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja 赤色 (Gợi ý tự động)

es red

Bản dịch

Cấu trúc từ:
re/don/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ドー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,605,097 inferencoj, 0.360 CPU-sekundoj en 0.392 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog