Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo redaktonto

Cấu trúc từ:
redakt/ont/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レダトン
Thẻ:

Từ đồng nghĩa

eo redaktonta

Cấu trúc từ:
redakt/ont/a ...
Cách phát âm bằng kana:
レダトン
Aktiva participo (estonta) (-ont-) de verbo redakti

eo redakti

Cấu trúc từ:
redakt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo redakto

Cấu trúc từ:
redakt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) redakto

Bản dịch

Ví dụ

eo redakta

Cấu trúc từ:
redakt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) redakta

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
redakt/ont/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レダトン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,999,548 inferencoj, 0.390 CPU-sekundoj en 0.394 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog