Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo redaktisto

Cấu trúc từ:
redakt/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レダティ
Thẻ:
Substantivo (-o) redaktisto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo redaktista

Cấu trúc từ:
redakt/ist/a ...
Cách phát âm bằng kana:
レダティ
Adjektivo (-a) redaktista

Bản dịch

eo redaktiste

Cấu trúc từ:
redakt/ist/e ...
Cách phát âm bằng kana:
レダティ
Adverbo (-e) redaktiste

Bản dịch

eo redakto

Cấu trúc từ:
redakt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) redakto

Bản dịch

Ví dụ

eo redakta

Cấu trúc từ:
redakt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) redakta

Bản dịch

Ví dụ

eo redakti

Cấu trúc từ:
redakt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
redakt/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レダティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,109,666 inferencoj, 0.572 CPU-sekundoj en 1.221 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog