eo red.
red.
Cấu trúc từ:
red ...Cách phát âm bằng kana:
レド .
Bản dịch
- eo redaktoro pejv
- eo redakcio pejv
- ja 編集者 (Gợi ý tự động)
- eo redaktisto (Gợi ý tự động)
- en editor (person) (Gợi ý tự động)
- zh 编辑 (Gợi ý tự động)
- ja 編集部 (Gợi ý tự động)
- eo redaktejo (Gợi ý tự động)
- eo redaktistaro (Gợi ý tự động)
- en editorial office (Gợi ý tự động)



Babilejo