en recruit
Pronunciation:
Bản dịch
- eo adeptigi (Dịch ngược)
- eo rekrutigo (Dịch ngược)
- eo rekruto (Dịch ngược)
- eo varbi (Dịch ngược)
- eo varbito (Dịch ngược)
- ja 仲間に引き入れる (Gợi ý tự động)
- en to indoctrinate (Gợi ý tự động)
- ja 採用すること (Gợi ý tự động)
- ja 徴募すること (Gợi ý tự động)
- ja 新兵 (Gợi ý tự động)
- ja 新入会員 (Gợi ý tự động)
- ja 募集する (Gợi ý tự động)
- ja 徴募する (Gợi ý tự động)
- io engajar (Gợi ý tự động)
- en to enlist (Gợi ý tự động)
- en enroll (Gợi ý tự động)
- ja 新入会者 (Gợi ý tự động)
- ja 新規加入者 (Gợi ý tự động)



Babilejo