en recovery file
Bản dịch
- eo ripardosiero Maŭro La Torre
- nl herstelbestand n Komputeko
- en recovery file (Gợi ý tự động)
- en backup file (Gợi ý tự động)
- en back-up file (Gợi ý tự động)
- eo restaŭrkopio (Dịch ngược)
- ja バックアップファイル (Gợi ý tự động)
- en backup (Gợi ý tự động)
- en back-up copy (Gợi ý tự động)



Babilejo