en recovery
Pronunciation:
Bản dịch
- eo memorhelpa (Dịch ngược)
- eo reakiro (Dịch ngược)
- eo reboniĝo (Dịch ngược)
- eo retrovo (Dịch ngược)
- eo riparado (Dịch ngược)
- eo riparo (Dịch ngược)
- eo savo (Dịch ngược)
- en memory-helping (Gợi ý tự động)
- en retrieval (Gợi ý tự động)
- ja 取り戻すこと (Gợi ý tự động)
- ja 再発見 (Gợi ý tự động)
- en salvage (Gợi ý tự động)
- ja 修理 (Gợi ý tự động)
- ja 修繕 (Gợi ý tự động)
- en repair (Gợi ý tự động)
- en reparation (Gợi ý tự động)
- ja 救い (Gợi ý tự động)
- ja 救助 (Gợi ý tự động)
- ja 救済 (Gợi ý tự động)
- ja 済度 (Gợi ý tự động)
- en salvation (Gợi ý tự động)



Babilejo