en recover
Pronunciation:
Bản dịch
- eo bonsani (Dịch ngược)
- eo resaniĝi (Dịch ngược)
- eo retrovi (Dịch ngược)
- eo ripari (Dịch ngược)
- en to heal (Gợi ý tự động)
- en get better (Gợi ý tự động)
- ja 病気がなおる (Gợi ý tự động)
- ja 健康が回復する (Gợi ý tự động)
- io konvalecar (Gợi ý tự động)
- en to get better (Gợi ý tự động)
- en heal (Gợi ý tự động)
- en get well (Gợi ý tự động)
- ja 再発見する (Gợi ý tự động)
- ja 取り戻す (Gợi ý tự động)
- en to find (Gợi ý tự động)
- ja 修理する (Gợi ý tự động)
- ja 修繕する (Gợi ý tự động)
- ja 回復する (Gợi ý tự động)
- ja 償う (Gợi ý tự động)
- io remediar (Gợi ý tự động)
- io reparar (Gợi ý tự động)
- en to fix (Gợi ý tự động)
- en repair (Gợi ý tự động)
- en mend (Gợi ý tự động)
- en redress (Gợi ý tự động)
- en amend (Gợi ý tự động)
- en restore (Gợi ý tự động)
- zh 修理 (Gợi ý tự động)
- zh 弥补 (Gợi ý tự động)
- zh 改正 (Gợi ý tự động)



Babilejo